Quẻ 10 Thiên Trạch Lý: “Phượng Minh Kỳ Sơn”

Thiên Trạch Lý là quẻ cát nằm ở vị trí thứ 10 trong Kinh Dịch. Quẻ mang ý nghĩa theo đuổi lẻ phải, điều tốt đẹp. Biểu tượng quẻ cho thấy ta đang đi sau đuôi cọp nhưng lại khá an toàn.

Quẻ Thiên Trạch Lý còn mang ý nghĩa về sự thanh lịch, tao nhã. Vì vậy khi dụng được quẻ này thì bạn phải biết nhún nhường, mang tâm thế tích cực thì mọi sự đều hanh thông.

Quẻ Thiên Trạch Lý trong Kinh dịch là gì?

Kinh Dịch được sử dụng để dự đoán vận mệnh và định hướng tương lai của một người. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết về quẻ Thiên Trạch Lý.

Thiên Trạch Lý là gì?

Quẻ Thiên Trạch Lý còn có tên gọi là quẻ Lý (履), nằm ở vị trí thứ 10 trong Kinh Dịch. Biểu tượng của quẻ cho thấy là ta đang đi sau đuôi cọp nhưng rất an toàn. Bên trái là Càn, dưới là Đoài, hình quẻ chính là hình ảnh người nam nhân mạnh mẽ, uy lực đi trước một người phụ nữ yếu đuối.

Bên cạnh đó quẻ Thiên Trạch Lý có ý nghĩa về sự lịch sự, nhã nhặn, thanh tao. Qua đó có thể thấy được quẻ này cát nhưng cần biết nhún nhường, nhẹ nhàng, tích cực thì bình an sẽ đến,  mọi việc hanh thông.

– Nội quái là ☱ (||: 兌)  Đoài hay Đầm (澤).

– Ngoại quái là ☰ (||| 乾) Càn hay Trời (天).

Giải nghĩa: tính chuẩn mực, khuôn phép, không được sai lầm, tuân thủ pháp lý, có hệ thống. Những hành động tưởng chừng như giúp đỡ nhưng thật ra là giả dối.

Hình quẻ Thiên Trạch Lý

Chim Phượng xuất hiện ở núi Kỳ Sơn cất tiếng gáy báo hiệu điềm lành. Khi nhóm họp Tiểu Súc có trật tự  trên dưới, phải có “lễ”. Sau Tiểu Súc đế Lý là tụ họp phát sinh lễ nghĩa.

Trên Càn Dương, dưới Đoài Âm, trên dưới phân minh, hợp lẽ tức là “Lý”. Âm nhu vui vẻ Đoài đi sau Dương cương thì dù người đi trước dữ như cọp cũng tỏ ra hiền lành với mình.

– “Lý”: đạo ứng xử lấy nhu thuận vui vẻ để ứng phó với cương. “Càn” mạnh mẽ dẫm đạm lên “Đoài” mề yếu là điều thông thường diễn ra trong xã hội.

– Hình ảnh quẻ Thiên Trạch Lý là long có hai lề đường. Lý là lộ hành, đường xa… trên lộ trình đề phòng còn có án ngữ, âm mưu đen tối bên trong.

Thoán Từ

Thoán Từ: “Lý, hổ vĩ, bất kiến nhân, hanh”

Dịch: Cách đối phó với sự cương cường bằng sự hòa nhã, tức là sử dụng tính vui vẻ và nhã nhặn, sẽ khiến người đối diện bị cảm hóa và dịu đi ngay cả khi họ có cương cường đến mức nào. Điều này tương đương với phương châm “dĩ nhu chế cương, dĩ nhược chế cường” trong quẻ “Tiểu súc”.

Câu “Kẻ khéo đi, đến đội đạp lên đuôi cọp mà cọp không cắn!” (hổ vĩ bất kiến nhân, hanh) có nghĩa là không nên xúc phạm lòng tự ái của người khác. Nói rộng hơn, trong cuộc sống, nếu biết sử dụng “lễ” một cách khéo léo, thì bất kỳ tình huống khó khăn nào cũng có thể được giải quyết dễ dàng hơn. Tại sao lại cần phải sử dụng “lễ” một cách khéo léo? Bởi vì có hai cách sử dụng “lễ”: một cách vụng về có thể dẫn đến những hậu quả không tốt và một cách khôn khéo mà không ai có thể nhận ra.

Đại Tượng

“Thượng thiên, hạ trạch: Lý” có nghĩa là “Thượng là Thiên, hạ là Trạch, giữa là Lý”. Trong đó, “Thượng thiên” đại diện cho tầng trời cao nhất, tượng trưng cho chính đạo và công lý; “Hạ trạch” đại diện cho đất đai, tượng trưng cho đời sống thường nhật và đạo đức hạnh phúc; “Lý” đại diện cho sự cân bằng, chính trực và công bằng.

Câu thành ngữ này thể hiện tầm quan trọng của sự cân bằng giữa các yếu tố trên, đồng thời cũng là hướng dẫn cho hành động của con người.

Câu “Quân Tử dĩ biện thượng hạ, định dân chí” có nghĩa là “Quân tử phải biện luận với thiên địa, để định đoạt chính sách cho nhân dân”. Nó tương tự như câu “Thượng thiên, hạ trạch: Lý”, đề cao sự cân bằng giữa tầng trời và đất đai, và nhấn mạnh vai trò quan trọng của sự cân bằng và chính trực trong việc định đoạt chính sách.

Ý nghĩa quẻ Thiên Trạch Lý

“Lý” tượng trưng cho việc bước sau đuôi con hổ, nhưng không có bất kỳ nguy hiểm nào. Quẻ “Thượng” là “Càn” và quẻ “Hạ” là “Đoài”. Hình ảnh trong quẻ này là một người đàn ông tráng kiện và khỏe mạnh, biểu thị cho “Càn” đang đi trước, và một người phụ nữ yếu đuối, thanh nhã, biểu thị cho “Đoài” đang bước theo sau. Tuy nhiên, có khó khăn để cô ấy không bị rơi lại phía sau. “Lý” cũng có nghĩa là lễ độ và lịch sự. “Đoài” biểu thị cho đức tính hiền lành và nhu mì, đang nhận được sự tráng kiện và sức mạnh của “Càn”.

Vì lý do đó, dù có sự nguy hiểm trong việc bước đi sau đuôi một con hổ, nhưng vẫn có thể an toàn.

Ý nghĩa của quẻ “Lý” là sự trắc trở nhưng không có nguy hiểm. Tình huống đang đối mặt rơi vào trạng thái nguy hiểm, trở ngại liên miên, giống như đi trên băng tuyết mỏng, nhưng chỉ cần dũng cảm đối diện và cẩn thận xử lý, thì có thể vượt qua cửa ải khó khăn và yên ổn. Tuy nhiên, nếu lơ là thì sẽ gặp nguy hiểm.

Sơ lược các hào của quẻ Thiên Trạch Lý

Để biết được đặc điểm cụ thể của quẻ Thiên Trạch Lý thì bạn theo dõi bàn luận về những hào dưới đây:

Sơ Lục – Hào 1

“Tố lý chi vãng, độc hành nguyện dã”. 

Sơ Cửu dương, được miêu tả là một người độc lập,tốt bụng, chỉ làm theo ý nguyện của mình và không bị bất kỳ sức ép hay áp lực nào từ bên ngoài. Điều này được thể hiện qua câu danh ngôn “độc hành nguyện dã” – tức là tình thần phiêu lưu và độc lập của anh ta.

Cửu Nhị – Hào 2

“U nhân trinh kiết, trung bất tự loạn dã”

Hào 2 dương mang ý nghĩa: người đàn ông này vẫn giữ được tính hiền nhân và quân tử, trong khi cũng đắc trung đắc chính. Anh ta giữ được sự bình thản và tuân thủ đạo đức để tránh cho tâm trí không bị rối loạn.

Lục Tam – Hào 3

“Miễu, năng thị; bả, năng lý. Lý hổ vĩ, diệt nhân, hung. Võ nhân vi vu đại quân”.

Hào 3 âm mang ý nghĩa về tầm quan trọng của trí tuệ, công lý và quân sự trong cuộc sống của con người.

Lục Tam trong quẻ Thiên Trạch Lý cảnh báo rằng việc cố gắng theo đuổi một cuộc sống mà không phù hợp với khả năng và điều kiện của bản thân có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Nói cách khác, ta nên sống và hành động trong giới hạn của bản thân để tránh gặp phải những rủi ro và thất bại không đáng có.

Cửu Tứ – Hào 4

“Sóc sóc trung kiết, chí hành dã”

Hào 4 dương, có nghĩa là dù tiếp cận và đối mặt với nguy hiểm, nhưng nếu ta biết tỉnh táo, ta có thể tìm cách tránh xa, thoát khỏi tình huống nguy hiểm.

Cửu Ngũ – Hào 5

“Quyết lý trinh lệ, vị chính đáng dã”.

Hào 5 dương, khuyên chúng ta nên luôn đưa ra quyết định, hành động đúng đắn, công bằng để được sự tôn trọng và được đánh giá cao trong mắt người khác.

Thượng Cửu – Hào 6

“Nguyên khiết tại thượng, đại hữu khánh dã huỷ”

Hào 6 dương với thông điệp truyền tải rằng cách ăn uống của con người phải được tuân thủ và điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn của cuộc đời. Việc này để đảm bảo sức khỏe và thành công trong cuộc sống.

Gieo quẻ Thiên Trạch Lý thì thời vận như thế nào?

Quẻ Thiên Trạch Lý cần cẩn thận, kính trên nhường dưới và tận dụng sự giúp đỡ từ cấp trên. Cần nỗ lực, kiên trì để vượt qua cửa ải khó khăn trên đường đời và sau cơn mưa trời lại sáng.

– Kinh doanh: Cần kiên nhẫn chờ đợi thêm và chi tiêu cẩn thận khi tiền bạc chưa đủ.

– Sức khỏe: Không tốt nếu sống buông thả hoặc làm việc quá sức. Cần tuân thủ kỷ luật, tập thể dục và chăm sóc sức khỏe thường xuyên, đặc biệt chú ý đến các bệnh về đường hô hấp và thận.

– Tình cảm: Bạn sẽ gặp được người mình yêu trong một chuyến đi xa. Nếu đã kết hôn thì dành thời gian chăm sóc gia đình, con cái. Đồng thời tránh tự tin thái quá, cho mình là giỏi và không nên quan trọng hóa mọi vấn đề gây ra khó khăn.

– Con cái: sẽ có một cháu trai khỏe mạnh, bụ bẫm.

– Du lịch: hãy đi ngay, đừng do dự. Chuyến này sẽ góp phần quan trọng trong cuộc sống của bạn.

– Chú ý: Hãy đánh giá một cách khách quan và đặt mỗi người vào vị trí phù hợp. Quy định là cần thiết trong gia đình, xí nghiệp và xã hội, đừng chống lại để tránh gây căng thẳng. Hãy giúp đỡ người khác và chào đón sự giúp đỡ từ người khác.

Lời kết về quẻ Thiên Trạch Lý

Quẻ Thiên Trạch Lý mang tính thanh tao, nhã nhặn và đề cao sự khiêm tốn. Nó khuyên người dùng quẻ cần nhẹ nhàng, cẩn thận trong giao tiếp để đạt được mọi điều như ý. 

Quẻ Lý cũng có khả năng cải thiện tình hình từ xấu sang tốt và đem lại nhiều may mắn trong các lĩnh vực khác nhau. Kinh doanh có thể thuận lợi, sự nghiệp có thể thăng tiến, gia đình có thể hạnh phúc, tình yêu có thể thành công và thi cử có thể đạt kết quả tốt.

Mong rằng thông tin về quẻ Thiên Trạch Lý đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận dưới đây để các chuyên gia Kinh dịch của chúng tôi giải đáp giúp bạn! Đừng quên theo dõi trang web Trang phong thủy để khám phá những chuyên mục khác hấp dẫn nhé!

Tác giả:

Hoàng Thế Huynh

Hoàng Thế Huynh là nhà một nghiên cứu phong thủy và am hiểu chuyên sâu về tử vi. Với những năm kinh nghiệm của mình, hiện tại ông là người trực tiếp tham vấn nội dung cho website Trangphongthuy.net